голубоглазый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của голубоглазый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | goluboglázyj |
| khoa học | goluboglazyj |
| Anh | goluboglazy |
| Đức | goluboglasy |
| Việt | goluboglady |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
голубоглазый
- (Có) Mắt xanh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “голубоглазый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)