гомеопатический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гомеопатический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gomeopatíčeskij |
| khoa học | gomeopatičeskij |
| Anh | gomeopaticheski |
| Đức | gomeopatitscheski |
| Việt | gomeopatitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гомеопатический
- (Thuộc về) Liệu pháp vi lượng đồng căn.
- в гомеопатическийих дозах — với liều lượng rất nhỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гомеопатический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)