Bước tới nội dung

гонение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

гонение gt

  1. (Sự) Truy nã, truy lùng, lùng bắt, đàn áp.
    подвергаться гонениям — bị truy nã (lùng bắt, đàn áp)

Tham khảo