гонение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гонение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gonénije |
| khoa học | gonenie |
| Anh | goneniye |
| Đức | gonenije |
| Việt | goneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гонение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гонение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)