гонка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гонка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gónka |
| khoa học | gonka |
| Anh | gonka |
| Đức | gonka |
| Việt | gonca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гонка gc
- тк. ед. (thông tục) — (спешка) [sự] vội vã, hấp tấp, vội vàng
- тк. ед. — (перегонка) [sự] chưng cất
- тк. ед. — (сплав по воде) — [sự] lùa bè, thả bè
- чаще мн.: — гонкаи — спорт. — [cuộc] đua, chạy đua
- парусные гонкаи — [cuộc] đua thuyền buồm
- гонкаи на — 1000 метров — [cuộc] chạy đua 1000 mét
- гонка вооружений — [cuộc] chạy đua vũ trang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гонка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)