гораздо
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của гораздо | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gorázdo |
| khoa học | gorazdo |
| Anh | gorazdo |
| Đức | gorasdo |
| Việt | goradđo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
гораздо
- Hơn nhiều.
- гораздо лучше — tốt hơn nhiều
- в гораздо большей степени — hơn nhiều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гораздо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)