Bước tới nội dung

горизонтальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của горизонтальный
Chữ Latinh
LHQ gorizontál'nyj
khoa học gorizontal'nyj
Anh gorizontalny
Đức gorisontalny
Việt goridontalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

горизонтальный

  1. Nằm ngang, ngang bằng, thủy bình.

Tham khảo