городок

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

городок

  1. Thành phố nhỏ, thị trấn.
  2. (комплекс зданий) khu.
    военный городок — khu quân sự
    студенческий городок — khu sinh viên
    университетский городок — khu [trường] đại học tổng hợp, khu học xá

Tham khảo[sửa]