Bước tới nội dung

горошина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của горошина
Chữ Latinh
LHQ goróšina
khoa học gorošina
Anh goroshina
Đức goroschina
Việt gorosina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

горошина gc

  1. Hạt đậu.
    с горошину — bé như hạt đậu

Tham khảo