гребец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гребец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grebéc |
| khoa học | grebec |
| Anh | grebets |
| Đức | grebez |
| Việt | grebetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гребец gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гребец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)