грелка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грелка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grélka |
| khoa học | grelka |
| Anh | grelka |
| Đức | grelka |
| Việt | grelca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
грелка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грелка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)