грива
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của грива
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gríva |
| khoa học | griva |
| Anh | griva |
| Đức | griwa |
| Việt | griva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
грива gc
- (Cái) Bờm.
- лошадиная грива — bờm ngựa
- львиная грива — bờm sư tử
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грива”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)