гробовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гробовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grobovój |
| khoa học | grobovoj |
| Anh | grobovoy |
| Đức | grobowoi |
| Việt | grobovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гробовой
- (Thuộc về) Quan tài.
- гробовой голос — giọng nói trầm trầm rùng rợn
- гробовое молчание, гробовая тишина — im lặng như tờ
- гробовой доски — suốt đời, đến tận lúc chết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гробовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)