грозовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грозовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grozovój |
| khoa học | grozovoj |
| Anh | grozovoy |
| Đức | grosowoi |
| Việt | grodovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
грозовой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грозовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)