громогласно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của громогласно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gromoglásno |
| khoa học | gromoglasno |
| Anh | gromoglasno |
| Đức | gromoglasno |
| Việt | gromoglaxno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
громогласно
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “громогласно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)