груда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của груда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | grúda |
| khoa học | gruda |
| Anh | gruda |
| Đức | gruda |
| Việt | gruđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
груда gc
- Đống.
- груда камней — đống đá
- груда обломков — đống mảnh vỡ
- груда книг и тетрадей — đống sách vở
- лежать грудой — nằm chồng chất, chồng đống, chất đống, nằm chồng đống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “груда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)