Bước tới nội dung

грустить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của грустить
Chữ Latinh
LHQ grustít'
khoa học grustit'
Anh grustit
Đức grustit
Việt gruxtit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

грустить chưa hoàn thành

  1. Buồn, buồn rầu, u sầu, sàu muộn, phiền muộn, buồn phiền.
    грустить по кому-л. — nhớ (buồn nhớ, thương nhớ, nhớ thương) ai

Tham khảo