губчатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của губчатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gúbčatyj |
| khoa học | gubčatyj |
| Anh | gubchaty |
| Đức | gubtschaty |
| Việt | gubtraty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
губчатый
- Xốp.
- губчатая резина — cao su xốp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “губчатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)