Bước tới nội dung

гурьбой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của гурьбой
Chữ Latinh
LHQ gur'bój
khoa học gur'boj
Anh gurboy
Đức gurboi
Việt gurboi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

гурьбой

  1. Tất cả cùng nhau, thành đoàn, thành đám, thành lũ.
    идти гурьбой — đi thành đoàn

Tham khảo