гурьбой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гурьбой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gur'bój |
| khoa học | gur'boj |
| Anh | gurboy |
| Đức | gurboi |
| Việt | gurboi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
гурьбой
- Tất cả cùng nhau, thành đoàn, thành đám, thành lũ.
- идти гурьбой — đi thành đoàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гурьбой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)