гусеница
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гусеница
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gúsenica |
| khoa học | gusenica |
| Anh | gusenitsa |
| Đức | guseniza |
| Việt | guxenitxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Danh từ
гусеница gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гусеница”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)