гусляр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гусляр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gusljár |
| khoa học | gusljar |
| Anh | guslyar |
| Đức | gusljar |
| Việt | guxliar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гусляр gđ (, 1c)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гусляр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)