гуттаперчевый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гуттаперчевый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | guttapérčevyj |
| khoa học | guttaperčevyj |
| Anh | guttaperchevy |
| Đức | guttapertschewy |
| Việt | guttapertrevy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
гуттаперчевый
- (Thuộc về) Nhựa kết, guta-pecxa; (из гуттапечи) [bằng] nhựa kết, guta-pecxa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гуттаперчевый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)