Bước tới nội dung

гущыӏалъ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Adygea

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

гущыӏалъ (gʷuśəʼalˢ)

  1. (từ điển học, tài liệu tham khảo) Từ điển.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của гущыӏалъ
cách số ít số nhiều
bất định гущыӏалъэ (gʷuśəʼalˢɛ) гущыӏалъэхэ (gʷuśəʼalˢɛxɛ)
danh cách гущыӏалъэр (gʷuśəʼalˢɛr) гущыӏалъэхэр (gʷuśəʼalˢɛxɛr)
khiển cách гущыӏалъэм (gʷuśəʼalˢɛm) гущыӏалъэхэмэ (gʷuśəʼalˢɛxɛmɛ)
cách công cụ гущыӏалъэ(м)кӏэ (gʷuśəʼalˢɛ(m)kʼɛ) гущыӏалъэхэ(м)кӏэ (gʷuśəʼalˢɛxɛ(m)kʼɛ)
đảo cách гущыӏалъыу (gʷuśəʼalˢəwu) гущыӏалъхыу (gʷuśəʼalˢxəwu)