дамба
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дамба
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dámba |
| khoa học | damba |
| Anh | damba |
| Đức | damba |
| Việt | đamba |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дамба gc
- (Cái) Đê, đập.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дамба”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)