данный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của данный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dánnyj |
| khoa học | dannyj |
| Anh | danny |
| Đức | danny |
| Việt | đanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
данный
- Này, ấy, đó.
- данный вопрос — vấn đề này
- в данныйую минуту, в данное время, в данный момент — trong lúc này
- в данныйом случае — trong trường hợp này
- данная величина — мат. — [đại] lượng cho trước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “данный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)