дата

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

дата gc

  1. Ngày.
    исторические даты — những ngày lịch sử
  2. (пометка) ngày tháng.
    без даты — không ghi ngày tháng
    поставить дату — ghi ngày tháng

Tham khảo[sửa]