дата
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дата
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dáta |
| khoa học | data |
| Anh | data |
| Đức | data |
| Việt | đata |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дата gc
- Ngày.
- исторические даты — những ngày lịch sử
- (пометка) ngày tháng.
- без даты — không ghi ngày tháng
- поставить дату — ghi ngày tháng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дата”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)