Bước tới nội dung

двоедушный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của двоедушный
Chữ Latinh
LHQ dvojedúšnyj
khoa học dvoedušnyj
Anh dvoyedushny
Đức dwojeduschny
Việt đvoieđusny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

двоедушный

  1. Hai lòng, nhị tâm.

Tham khảo