двухгодичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двухгодичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvuhgodíčnyj |
| khoa học | dvuxgodičnyj |
| Anh | dvukhgodichny |
| Đức | dwuchgoditschny |
| Việt | đvukhgođitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]двухгодичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “двухгодичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)