девать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- дѣва́ть (děvátʹ) — ru-PRO
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]дева́ть (devátʹ) chưa h.thành (hoàn thành деть)
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của дева́ть (lớp 1a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | дева́ть devátʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | дева́ющий devájuščij | дева́вший devávšij |
| bị động | дева́емый devájemyj | — |
| trạng động từ | дева́я devája | дева́в deváv, дева́вши devávši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | дева́ю deváju | бу́ду дева́ть búdu devátʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | дева́ешь deváješʹ | бу́дешь дева́ть búdešʹ devátʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | дева́ет devájet | бу́дет дева́ть búdet devátʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | дева́ем devájem | бу́дем дева́ть búdem devátʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | дева́ете devájete | бу́дете дева́ть búdete devátʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | дева́ют devájut | бу́дут дева́ть búdut devátʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| дева́й deváj | дева́йте devájte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | дева́л devál | дева́ли deváli |
| giống cái (я/ты/она́) | дева́ла devála | |
| giống trung (оно́) | дева́ло deválo | |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “девать”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)