девический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của девический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | devíčeskij |
| khoa học | devičeskij |
| Anh | devicheski |
| Đức | dewitscheski |
| Việt | đevitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
девический
- Xem девичий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “девический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)