девять
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của девять
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dévjat' |
| khoa học | devjat' |
| Anh | devyat |
| Đức | dewjat |
| Việt | đeviat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
девять (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (,(скл. как ж. 8b ))
- Chín.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “девять”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)