Bước tới nội dung

дедушка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của дедушка
Chữ Latinh
LHQ déduška
khoa học deduška
Anh dedushka
Đức deduschka
Việt đeđusca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

дедушка ((скл. как ж 3*а ))

  1. Xem дед
  2. (в обращении) cụ.

Tham khảo