декларативный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của декларативный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | deklaratívnyj |
| khoa học | deklarativnyj |
| Anh | deklarativny |
| Đức | deklaratiwny |
| Việt | đeclarativny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
декларативный
- (Có hình thức) Tuyênngôn, tuyên bố, tuyên cáo; (торжественный) trang trọng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “декларативный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)