Bước tới nội dung

декрет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

декрет

  1. Sắc lệnh, sắc luật, lệnh.
    декрет о мире — sắc lệnh (sắc luật) về hòa bình

Tham khảo