делегат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

делегат

  1. (Người) Đại biểu.
    делегат съезда — đại biểu đại hội

Tham khảo[sửa]