делегатский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của делегатский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | delegátskij |
| khoa học | delegatskij |
| Anh | delegatski |
| Đức | delegatski |
| Việt | đelegatxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
делегатский
- (Thuộc về) Đại biểu.
- делегатское совещание — hội nghị đại biểu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “делегатский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)