деликатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của деликатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | delikátnyj |
| khoa học | delikatnyj |
| Anh | delikatny |
| Đức | delikatny |
| Việt | đelicatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
деликатный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “деликатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)