демарш
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của демарш
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | demárš |
| khoa học | demarš |
| Anh | demarsh |
| Đức | demarsch |
| Việt | đemars |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
демарш gđ (,дип.)
- Hành động ngoại giao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “демарш”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)