денатурат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của денатурат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | denaturát |
| khoa học | denaturat |
| Anh | denaturat |
| Đức | denaturat |
| Việt | đenaturat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
денатурат gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “денатурат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)