деньги

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

деньги số nhiều ((скл. как ж. 3*f; Р денег ))

  1. Tiền, tiền tệ, tiền bạc, tiền nong.
    ни за какие деньги — với giá nào cũng không...
    быть при деньгиах — có tiền

Tham khảo[sửa]