депо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của депо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | depó |
| khoa học | depo |
| Anh | depo |
| Đức | depo |
| Việt | đepo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-n-1a|root=деп}} депо gt (нескл.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “депо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)