десятидневный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của десятидневный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | desjatidnévnyj |
| khoa học | desjatidnevnyj |
| Anh | desyatidnevny |
| Đức | desjatidnewny |
| Việt | đexiatiđnevny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
десятидневный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “десятидневный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)