джокер

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

джокер (карт.)

  1. (Con) Phăng teo.

Tham khảo[sửa]