джонка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của джонка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | džónka |
| khoa học | džonka |
| Anh | dzhonka |
| Đức | dschonka |
| Việt | đgionca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
джонка gc
- (Chiếc) Thuyền đinh, thuyền mành, ghe bầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “джонка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)