дзюдо

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1a|root=дзюд}} дзюдо gt (нескл. спорт.)

  1. (Môn) Diu-đô, giu-đô.

Tham khảo[sửa]