дикторский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дикторский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | díktorskij |
| khoa học | diktorskij |
| Anh | diktorski |
| Đức | diktorski |
| Việt | đictorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дикторский
- (Thuộc về) Phát thanh viên, xướng ngôn viên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дикторский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)