Bước tới nội dung

дисциплинарный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

дисциплинарный

  1. (Thuộc về) Kỷ luật.
    дисциплинарный устав — điều lệnh kỷ luật
    дисциплинарное взыскание — [sự] trừng phạt về kỷ luật, phạt về kỷ luật
    дисциплинарный батальон — tiểu đoàn kỷ luật, đội phạm binh

Tham khảo