дисциплинарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дисциплинарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | disciplinárnyj |
| khoa học | disciplinarnyj |
| Anh | distsiplinarny |
| Đức | disziplinarny |
| Việt | đixtxiplinarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дисциплинарный
- (Thuộc về) Kỷ luật.
- дисциплинарный устав — điều lệnh kỷ luật
- дисциплинарное взыскание — [sự] trừng phạt về kỷ luật, phạt về kỷ luật
- дисциплинарный батальон — tiểu đoàn kỷ luật, đội phạm binh
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “дисциплинарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)