Bước tới nội dung

дитя

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

{{rus-noun-n-9|root=дит}} дитя gt

  1. Con thơ, đứa , đứa trẻ con; (ласковое обрашение к юноше, девушке) con.

Tham khảo