длиннорукий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của длиннорукий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dlinnorúkij |
| khoa học | dlinnorukij |
| Anh | dlinnoruki |
| Đức | dlinnoruki |
| Việt | đlinnoruki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
длиннорукий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “длиннорукий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)