днём

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Phó từ[sửa]

днём

  1. (Ban) Ngày; (после полудня) buổi chiều.
    сегодня днём а) — [ban] ngày hôm nay; б) — (после полудня) — chiều nay
    днём с огнём не найти, не сыскать — đốt đuốc đi tìm cũng không thấy

Tham khảo[sửa]