добровольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của добровольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dobrovól'nyj |
| khoa học | dobrovol'nyj |
| Anh | dobrovolny |
| Đức | dobrowolny |
| Việt | đobrovolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
добровольный
- Tự nguyện, tình nguyện, chí nguyện.
- на добровольныйых началах — theo nguyên tắc tự nguyện
- добровольное спортивное общество — hội thể thao tự nguyện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “добровольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)